Bản dịch của từ Dull lecture trong tiếng Việt

Dull lecture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull lecture(Noun)

dˈʌl lˈɛktʃɐ
ˈdəɫ ˈɫɛktʃɝ
01

Một bài thuyết trình mà không thu hút hoặc gây hứng thú cho người nghe, thiếu năng lượng hoặc sự tươi sáng.

A lecture that fails to capture the audience's interest, lacking enthusiasm and creativity.

一场没有吸引力或亮光,令人提不起兴趣的讲座,缺乏激情和生气。

Ví dụ
02

Một buổi học hoặc đào tạo nhàm chán, lặp đi lặp lại

A lesson or class that feels boring and dull.

一节课又枯燥又单调,让人提不起劲来学习或教书。

Ví dụ
03

Một bài phát biểu hoặc bài viết về một chủ đề cụ thể mà không gây được sự chú ý

A speech or piece of writing about a certain subject is considered dull.

一篇关于某个主题的演讲或文章被认为毫无趣味。

Ví dụ