Bản dịch của từ Dull lecture trong tiếng Việt
Dull lecture
Noun [U/C]

Dull lecture(Noun)
dˈʌl lˈɛktʃɐ
ˈdəɫ ˈɫɛktʃɝ
Ví dụ
02
Một buổi học hoặc đào tạo nhàm chán, lặp đi lặp lại
A lesson or class that feels boring and dull.
一节课又枯燥又单调,让人提不起劲来学习或教书。
Ví dụ
03
Một bài phát biểu hoặc bài viết về một chủ đề cụ thể mà không gây được sự chú ý
A speech or piece of writing about a certain subject is considered dull.
一篇关于某个主题的演讲或文章被认为毫无趣味。
Ví dụ
