dulling
dulling (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho cảm giác, tác động hoặc mức độ của điều gì đó yếu đi và ít rõ rệt hơn.
Making something less strong intense or noticeable
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm cho một người bớt hứng thú, bớt tỉnh táo hoặc phản ứng tinh thần chậm hơn.
Making someone less interested alert or mentally responsive
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dulling (Adjective)
Nghĩa 01
Đang trở nên kém sắc bén, yếu hơn, kém thú vị hoặc kém nhạy cảm hơn.
Becoming less sharp strong interesting or sensitive
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dulling là một động từ có nguồn gốc từ từ "dull", mang nghĩa là làm giảm sút sự sắc nét, tươi sáng hoặc hưng phấn. Trong tiếng Anh, "dulling" thường được sử dụng để mô tả quá trình làm giảm cảm giác hay sự hứng thú. Về mặt ngữ âm, "dulling" giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn như trong văn phong học thuật, nơi nó thường được dùng để đề cập đến hiện tượng giảm thiểu tính hiệu quả của một yếu tố nào đó.