Anh - Việt

Bản dịch của từ Dulling trong tiếng Việt

dulling

VerbAdjective

dulling (Verb)

/dˈʌlɪŋ/
/ˈdəɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cảm giác, tác động hoặc mức độ của điều gì đó yếu đi và ít rõ rệt hơn.

Making something less strong intense or noticeable

Ví dụ
Những quảng cáo lặp lại trên mạng xã hội đang làm giảm sự chú ý của công chúng đến cảnh báo khí hậu.Repeated social media ads are dulling public attention to climate warnings.
Hoạt động tình nguyện ở các cộng đồng nghèo không làm giảm sự quan tâm của cư dân đến bầu cử địa phương.Volunteer work in poor communities is not dulling residents' interest in local elections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho hoặc trở nên kém sắc, kém bén và cắt không hiệu quả như trước.

Making or becoming less sharp or less able to cut well

Ví dụ
Tại bếp ăn cộng đồng của Maria, làm cùn dao khiến các buổi nấu ăn chung chậm lại.At Maria's community kitchen, dulling knives slow social cooking events.
Tại nơi tạm trú của John, khiến dao cùn trong các bữa ăn cộng đồng hằng tuần là không thể chấp nhận.At John's shelter, dulling knives is not acceptable during weekly community meals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho một người bớt hứng thú, bớt tỉnh táo hoặc phản ứng tinh thần chậm hơn.

Making someone less interested alert or mentally responsive

Ví dụ
Việc lướt mạng liên tục đang làm giảm sự quan tâm của cử tri trẻ đến bầu cử địa phương.Endless scrolling is dulling young voters' interest in local elections.
Việc dùng mạng xã hội khuya không làm giảm sự tỉnh táo của Maria trong các cuộc tranh luận.Late-night social media is not dulling Maria's alertness during debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dulling (Adjective)

/dˈʌlɪŋ/
/ˈdəɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang trở nên kém sắc bén, yếu hơn, kém thú vị hoặc kém nhạy cảm hơn.

Becoming less sharp strong interesting or sensitive

Ví dụ
Việc lướt mạng xã hội liên tục làm suy giảm sự tập trung của người trẻ.Constant social media scrolling has a dulling effect on young people's attention.
Chiến dịch xã hội này không làm phai nhạt sự quan tâm của công chúng đến hành động vì khí hậu.This social campaign is not dulling public interest in climate action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh