Bản dịch của từ Dumping trong tiếng Việt
Dumping

Dumping (Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của dump.
Present participle and gerund of dump.
Dumping waste into the river is harmful to the environment.
Việc đổ rác vào sông là có hại cho môi trường.
The company was fined for dumping chemicals illegally.
Công ty bị phạt vì đổ hóa chất một cách bất hợp pháp.
Preventing illegal dumping requires strict regulations and enforcement.
Ngăn chặn việc đổ rác bất hợp pháp đòi hỏi quy định nghiêm ngặt và thực thi.
Dạng động từ của Dumping (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dump |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dumped |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dumped |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dumps |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dumping |
Họ từ
Từ "dumping" được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ việc bán hàng hóa tại thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá sản xuất hoặc giá thị trường nội địa, nhằm tăng cường sức cạnh tranh hoặc loại bỏ đối thủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dumping" có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh luật pháp và thương mại quốc tế. Đặc biệt, "dumping" có thể liên quan đến các chính sách chống bán phá giá ở các quốc gia khác nhau.
Từ "dumping" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to dump", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dumper", có nghĩa là "đổ" hoặc "vứt bỏ". Trong lĩnh vực kinh tế và thương mại, "dumping" chỉ hành vi bán hàng hóa ở mức giá thấp hơn giá thị trường hoặc giá thành sản xuất nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Sự phát triển này phản ánh chiến lược cạnh tranh trong thương mại quốc tế, nơi mà các biện pháp như trợ giá và chính sách thương mại gây ảnh hưởng lớn đến thị trường toàn cầu.
Từ "dumping" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào bài nói và bài viết, nhất là trong các chủ đề liên quan đến kinh tế, thương mại quốc tế và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "dumping" thường được sử dụng để chỉ hành vi bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất, hoặc liên quan đến việc thải bỏ chất thải độc hại. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý chất thải và luật pháp thương mại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



