Bản dịch của từ Dumping trong tiếng Việt
Dumping

Dumping(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “dump”, nghĩa là hành động đổ, thả, ngắt kết nối, hoặc vứt bỏ một thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc không cẩn thận. Trong ngữ cảnh thông thường, “dumping” có thể hiểu là: đang đổ (rác, hàng hoá, chất lỏng), đang bỏ (ai đó, công việc), hoặc đang xuất khẩu bán phá giá.
Present participle and gerund of dump.
Dạng động từ của Dumping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dumping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dumping" được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ việc bán hàng hóa tại thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá sản xuất hoặc giá thị trường nội địa, nhằm tăng cường sức cạnh tranh hoặc loại bỏ đối thủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dumping" có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh luật pháp và thương mại quốc tế. Đặc biệt, "dumping" có thể liên quan đến các chính sách chống bán phá giá ở các quốc gia khác nhau.
Từ "dumping" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to dump", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dumper", có nghĩa là "đổ" hoặc "vứt bỏ". Trong lĩnh vực kinh tế và thương mại, "dumping" chỉ hành vi bán hàng hóa ở mức giá thấp hơn giá thị trường hoặc giá thành sản xuất nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Sự phát triển này phản ánh chiến lược cạnh tranh trong thương mại quốc tế, nơi mà các biện pháp như trợ giá và chính sách thương mại gây ảnh hưởng lớn đến thị trường toàn cầu.
Từ "dumping" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào bài nói và bài viết, nhất là trong các chủ đề liên quan đến kinh tế, thương mại quốc tế và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "dumping" thường được sử dụng để chỉ hành vi bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất, hoặc liên quan đến việc thải bỏ chất thải độc hại. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý chất thải và luật pháp thương mại.
Họ từ
Từ "dumping" được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ việc bán hàng hóa tại thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá sản xuất hoặc giá thị trường nội địa, nhằm tăng cường sức cạnh tranh hoặc loại bỏ đối thủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dumping" có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh luật pháp và thương mại quốc tế. Đặc biệt, "dumping" có thể liên quan đến các chính sách chống bán phá giá ở các quốc gia khác nhau.
Từ "dumping" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to dump", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dumper", có nghĩa là "đổ" hoặc "vứt bỏ". Trong lĩnh vực kinh tế và thương mại, "dumping" chỉ hành vi bán hàng hóa ở mức giá thấp hơn giá thị trường hoặc giá thành sản xuất nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Sự phát triển này phản ánh chiến lược cạnh tranh trong thương mại quốc tế, nơi mà các biện pháp như trợ giá và chính sách thương mại gây ảnh hưởng lớn đến thị trường toàn cầu.
Từ "dumping" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào bài nói và bài viết, nhất là trong các chủ đề liên quan đến kinh tế, thương mại quốc tế và môi trường. Trong các ngữ cảnh khác, "dumping" thường được sử dụng để chỉ hành vi bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất, hoặc liên quan đến việc thải bỏ chất thải độc hại. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý chất thải và luật pháp thương mại.
