Bản dịch của từ Dunk trong tiếng Việt
Dunk

Dunk (Verb)
Đã thực hiện hành động “dunk” ở quá khứ — tức là đã nhúng (vào chất lỏng) hoặc đã úp vào giỏ/basket (trong bóng rổ) tuỳ ngữ cảnh.
Past tense and past participle of dunk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dunk" có nghĩa là nhúng hoặc thả một đồ vật vào trong chất lỏng, thường là thức ăn trong nước sốt hoặc đồ uống. Trong ngữ cảnh thể thao, "dunk" đề cập đến hành động đưa bóng rổ vào rổ bằng cách nhảy lên và nhấn bóng mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "dunk" được sử dụng phổ biến hơn trong thể thao, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về nghĩa nhúng thực phẩm. Cả hai đều phát âm tương tự và có hình thức viết giống nhau.
Họ từ
Từ "dunk" có nghĩa là nhúng hoặc thả một đồ vật vào trong chất lỏng, thường là thức ăn trong nước sốt hoặc đồ uống. Trong ngữ cảnh thể thao, "dunk" đề cập đến hành động đưa bóng rổ vào rổ bằng cách nhảy lên và nhấn bóng mạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "dunk" được sử dụng phổ biến hơn trong thể thao, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về nghĩa nhúng thực phẩm. Cả hai đều phát âm tương tự và có hình thức viết giống nhau.
