Anh - Việt

Bản dịch của từ Dunk trong tiếng Việt

dunk

Verb

dunk (Verb)

/dˈʌŋkt/
/dˈʌŋkt/
AI

Nghĩa 01

Đã thực hiện hành động “dunk” ở quá khứ — tức là đã nhúng (vào chất lỏng) hoặc đã úp vào giỏ/basket (trong bóng rổ) tuỳ ngữ cảnh.

past tense and past participle of dunk.

Ví dụ
Anh ta đã chơi bóng rổ trong trận đấu.He dunked the basketball during the game.
Cô ấy không ngâm bánh quy vào sữa của mình.She didn't dunk the cookie in her milk.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh