dunked
Verb
dunked (Verb)
/dˈʌŋkt/
/dˈʌŋkt/
AI
Ví dụ
LeBron James đã ghi điểm bằng cách đập bóng trong trận chung kết.LeBron James dunked during the final game of the season.
Anh ấy đã không ghi điểm bằng cách đập bóng trong trận đấu với Warriors.He didn't dunk in the last match against the Warriors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nhúng bánh quy vào sữa trong bữa tiệc.She dunked her cookie into the milk during the party.
Anh ấy không nhúng bánh sandwich vào súp lúc ăn trưa.He didn't dunk his sandwich in the soup at lunch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nhúng vào chất lỏng, đặc biệt là nhúng hoàn toàn một vật gì đó.
To plunge into a liquid especially to immerse something completely.
Ví dụ
Trong bữa tiệc, Sarah đã nhúng bánh quy vào sữa.During the party, Sarah dunked her cookies in milk.
Anh ấy đã không nhúng điện thoại vào hồ bơi.He didn't dunk his phone in the pool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dunked" là động từ quá khứ của "dunk", có nghĩa là nhúng một vật, thường là thực phẩm, vào trong một chất lỏng. Trong ngữ cảnh thể thao, "dunk" chỉ hành động ném bóng vào rổ từ trên cao. Ở Anh, thuật ngữ "dunk" có thể được sử dụng trong văn hóa ăn uống, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan nhiều đến thể thao. Phát âm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng và bối cảnh có thể khác nhau.