duplication
duplication (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình sao chép, làm thành hai bản giống nhau; việc tạo ra bản sao của một vật hoặc thông tin.
the act or process of duplicating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của duplication (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự lặp lại không cần thiết unnecessary duplication | Sự trùng lặp không cần thiết thông tin có thể gây nhầm lẫn. Unnecessary duplication of information can lead to confusion. |
sự sao chép lãng phí wasteful duplication | Sự sao chép lãng phí tài nguyên dẫn đến không hiệu quả trong các chương trình xã hội. Wasteful duplication of resources leads to inefficiency in social programs. |
duplication (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một thứ/đối tượng được sao chép y hệt hoặc tạo thành bản sao của cái khác.
something that is duplicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của duplication (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự lặp lại không cần thiết unnecessary duplication | Tránh sự trùng lặp không cần thiết trong bài viết của bạn. Avoid unnecessary duplication in your writing. |
sự sao chép lãng phí wasteful duplication | Sự trùng lặp lãng phí thông tin dẫn đến sự nhầm lẫn trong các dự án xã hội. Wasteful duplication of information leads to confusion in social projects. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "duplication" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình sao chép, tái sản xuất một cái gì đó. Nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như khoa học, công nghệ và quản lý, để mô tả việc tạo ra bản sao của dữ liệu hoặc tài liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, "duplication" có thể được tiếp cận khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, liên quan đến việc kiểm tra và xử lý thông tin trùng lặp.