Bản dịch của từ Duplication trong tiếng Việt
Duplication

Duplication (Noun)
Hành động hoặc quá trình sao chép, làm thành hai bản giống nhau; việc tạo ra bản sao của một vật hoặc thông tin.
The act or process of duplicating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Duplication (Noun Countable)
Một thứ/đối tượng được sao chép y hệt hoặc tạo thành bản sao của cái khác.
Something that is duplicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "duplication" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình sao chép, tái sản xuất một cái gì đó. Nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như khoa học, công nghệ và quản lý, để mô tả việc tạo ra bản sao của dữ liệu hoặc tài liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, "duplication" có thể được tiếp cận khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, liên quan đến việc kiểm tra và xử lý thông tin trùng lặp.
Họ từ
Từ "duplication" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động hoặc quá trình sao chép, tái sản xuất một cái gì đó. Nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như khoa học, công nghệ và quản lý, để mô tả việc tạo ra bản sao của dữ liệu hoặc tài liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, "duplication" có thể được tiếp cận khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế, liên quan đến việc kiểm tra và xử lý thông tin trùng lặp.
