Bản dịch của từ Duties abandoned trong tiếng Việt

Duties abandoned

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duties abandoned(Phrase)

djˈuːtɪz ɐbˈændənd
ˈdətiz ˈeɪbənˌdoʊnd
01

Các trách nhiệm không còn được thực hiện nữa

Responsibilities that are no longer being fulfilled

Ví dụ
02

Những công việc bị bỏ lại hoặc bị lãng quên

Tasks that have been left behind or neglected

Ví dụ
03

Các nghĩa vụ đã bị xem nhẹ

Obligations that have been disregarded

Ví dụ