Anh - Việt
dutifulness
Noun
dutifulness (Noun)
/djˈutəfənəlzɨz/
/djˈutəfənəlzɨz/
AI
Nghĩa 01 · Tính cách chu đáo, biết bổn phận; thái độ làm theo trách nhiệm, nghĩa vụ được giao.
Tính cách chu đáo, biết bổn phận; thái độ làm theo trách nhiệm, nghĩa vụ được giao.
the quality of being dutiful.
Ví dụ
Sự trung thành của cô ấy với gia đình là đáng ngưỡng mộ.Her dutifulness towards her family is admirable.
Anh ấy thể hiện sự trung thành bằng cách chăm sóc cha mẹ già.He displayed dutifulness by caring for his elderly parents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dutifulness" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, thể hiện đặc tính đáng tin cậy và trách nhiệm trong việc hoàn thành nghĩa vụ hay nhiệm vụ. Nghĩa của từ này thường gắn liền với sự tôn trọng và tuân theo các quy định, tiêu chuẩn hoặc sự kỳ vọng. "Dutifulness" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm, không có sự phân biệt rõ ràng trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.