Anh - Việt
each year
Phrase
each year (Phrase)
/ˈitʃ jˈɪɹ/
/ˈitʃ jˈɪɹ/
AI
Ví dụ
Mỗi năm, lễ hội thu hút hàng nghìn du khách đến Chicago.Each year, the festival attracts thousands of visitors to Chicago.
Không phải mỗi năm chúng ta thấy số lượng lớn người tham gia sự kiện.Not each year do we see such a large turnout at events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "each year" thường được sử dụng để chỉ sự lặp lại của một sự kiện hoặc hành động trong một năm cụ thể. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "each year" một cách tương tự trong cả văn viết và văn nói. "Each year" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thống kê, báo cáo hoặc các sự kiện định kỳ, thể hiện tính chất Thiên niên kỷ của thời gian.