Bản dịch của từ Each year trong tiếng Việt

Each year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Each year(Phrase)

ˈitʃ jˈɪɹ
ˈitʃ jˈɪɹ
01

Dùng để chỉ mỗi năm trong một chuỗi lặp lại — tức là xảy ra hoặc được làm vào mỗi năm.

Used to refer to every year in a repeating series.

每年

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh