Bản dịch của từ Earned income trong tiếng Việt

Earned income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earned income(Noun)

ɝˈnədmˌikən
ɝˈnədmˌikən
01

Tiền mà một người kiếm được từ công việc đã làm — tức là thu nhập do lao động được trả công (lương, tiền công, tiền thưởng liên quan đến công việc).

Money derived from paid work.

通过劳动获得的收入。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh