earner
IdiomNoun
earner (Idiom)
/ˈɚ.nɚ/
/ˈɚ.nɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người kiếm tiền chăm chỉ trong cộng đồng.She is a hardworking earner in the community.
Sự kiện từ thiện địa phương tôn vinh những người kiếm tiền hàng đầu trong năm.The local charity event honored the top earners of the year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
earner (Noun)
/ˈɝnɚ/
/ˈɝɹnəɹ/
AI
Ví dụ
Người kiếm tiền chăm chỉ đã hỗ trợ gia đình qua công việc của mình.The hardworking earner supported his family through his job.
Người kiếm tiền hàng đầu trong công ty nhận được tiền thưởng vì hiệu suất xuất sắc.The top earner in the company received a bonus for exceptional performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "earner" mô tả một cá nhân có thu nhập từ công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ những người lao động có mức thu nhập cụ thể, chẳng hạn như "high earner" (người có thu nhập cao). Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt phát âm và hình thức. Tuy nhiên, một số văn cảnh có thể chơi trò tiêu dùng, trong khi ở Anh, từ này ngày càng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và tài chính hơn.
