Bản dịch của từ Earthfall trong tiếng Việt

Earthfall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthfall(Noun)

ɝˈθfˌɔl
ɝˈθfˌɔl
01

Sự sạt lở hoặc đổ xuống của một khối đất hoặc đất đá từ sườn núi, vách đá; tức là phần đất phía trên bị tách rời và tụt xuống gây ra thay đổi địa hình và có thể gây thiệt hại.

A collapse of a mass of earth from a mountain or cliff.

土石坍塌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh