Bản dịch của từ Easy day trong tiếng Việt

Easy day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easy day(Phrase)

ˈiːzi dˈeɪ
ˈizi ˈdeɪ
01

Một ngày ít phải vất vả hay phức tạp

A day doesn't require much effort or complexity.

轻松惬意的一天

Ví dụ
02

Một ngày bình yên, ít thử thách hoặc khó khăn

A simple day with no challenges.

平淡无奇的一天,没有什么挑战的日子

Ví dụ
03

Một ngày không quá khó khăn hay căng thẳng

A day that isn't too difficult or stressful.

一天既不困难又不压力大的日子

Ví dụ