Bản dịch của từ Eat dirt trong tiếng Việt

Eat dirt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eat dirt(Phrase)

it dɚɹt
it dɚɹt
01

Chịu thua, chấp nhận bị hạ nhục hoặc làm điều khiến mình mất thể diện; cam chịu thất bại hoặc bị coi thường.

To accept defeat or humiliation.

接受失败或屈辱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh