Bản dịch của từ Humiliation trong tiếng Việt
Humiliation

Humiliation(Noun)
Tình trạng bị hạ thấp, bị làm nhục hoặc bị làm cho cảm thấy thấp kém, phải nhượng bộ; cảm giác xấu hổ, bị sỉ nhục trước người khác.
The state of being humiliated humbled or reduced to lowliness or submission.
被羞辱的状态或感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động làm ai đó mất thể diện, hạ thấp lòng tự trọng; sự xấu hổ, nhục nhã khi bị làm cho bẽ mặt hoặc bị coi thường.
The act of humiliating or humbling someone abasement of pride mortification.
羞辱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Humiliation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Humiliation | Humiliations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humiliation" (sự nhục nhã) được định nghĩa là cảm giác xấu hổ hoặc sự tổn thương về danh dự mà một cá nhân phải đối mặt khi bị làm giảm giá trị hoặc bị đánh giá thấp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "humiliation" thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, mô tả các tình huống xã hội hoặc cá nhân làm giảm đi lòng tự trọng của một người.
Từ "humiliation" xuất phát từ tiếng Latin "humilatio", được hình thành từ "humilis", có nghĩa là "thấp hèn" hay "khiêm nhường". Khái niệm này gắn liền với cảm giác bị hạ thấp về mặt xã hội hoặc tâm lý, làm giảm lòng tự trọng của một cá nhân. Trong lịch sử, sự humilitas, tức sự khiêm nhường, thường được coi là đức tính, nhưng lại đồng thời cũng phản ánh nguy cơ mất uy tín và danh dự, điều này gợi ý sự mâu thuẫn trong cách nhìn nhận về sự hạ nhục.
Từ "humiliation" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người thi có thể thể hiện cảm xúc hoặc trả lời các tình huống xã hội. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường liên quan đến các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học. Ngoài ra, "humiliation" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các trải nghiệm cá nhân, văn hóa hoặc chính trị, nơi sự xấu hổ và nhục nhã trở thành chủ đề chính.
Họ từ
Từ "humiliation" (sự nhục nhã) được định nghĩa là cảm giác xấu hổ hoặc sự tổn thương về danh dự mà một cá nhân phải đối mặt khi bị làm giảm giá trị hoặc bị đánh giá thấp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "humiliation" thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, mô tả các tình huống xã hội hoặc cá nhân làm giảm đi lòng tự trọng của một người.
Từ "humiliation" xuất phát từ tiếng Latin "humilatio", được hình thành từ "humilis", có nghĩa là "thấp hèn" hay "khiêm nhường". Khái niệm này gắn liền với cảm giác bị hạ thấp về mặt xã hội hoặc tâm lý, làm giảm lòng tự trọng của một cá nhân. Trong lịch sử, sự humilitas, tức sự khiêm nhường, thường được coi là đức tính, nhưng lại đồng thời cũng phản ánh nguy cơ mất uy tín và danh dự, điều này gợi ý sự mâu thuẫn trong cách nhìn nhận về sự hạ nhục.
Từ "humiliation" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi người thi có thể thể hiện cảm xúc hoặc trả lời các tình huống xã hội. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường liên quan đến các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học. Ngoài ra, "humiliation" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các trải nghiệm cá nhân, văn hóa hoặc chính trị, nơi sự xấu hổ và nhục nhã trở thành chủ đề chính.
