Bản dịch của từ Abasement trong tiếng Việt

Abasement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abasement (Noun)

ˈeɪ.bə.smənt
ˈeɪ.bə.smənt
01

Hành động hạ thấp, làm cho ai đó cảm thấy nhục nhã hoặc mất thể diện; sự khuất phục, sự hạ mình xuống.

The act of abasing humbling or bringing low.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng bị hạ thấp, bị làm nhục hoặc cảm thấy nhục nhã; bị làm cho mất thể diện, bị coi rẻ.

The state of being abased or humbled humiliation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ