Bản dịch của từ Eating place trong tiếng Việt

Eating place

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating place(Noun Countable)

ˈitɨŋ plˈeɪs
ˈitɨŋ plˈeɪs
01

Nơi mà người ta đến để ăn uống; một cơ sở phục vụ đồ ăn như nhà hàng, quán ăn.

An establishment where people go to eat such as a restaurant.

餐厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eating place(Noun)

ˈitɨŋ plˈeɪs
ˈitɨŋ plˈeɪs
01

Một nơi để mọi người đến ăn uống, như nhà hàng hoặc quán cà phê.

A place where people go to eat a restaurant or café.

餐馆或咖啡馆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh