Anh - Việt

Bản dịch của từ Eau trong tiếng Việt

eau

Noun

eau (Noun)

/ˈoʊ/
/ˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Từ địa phương (vùng Lincolnshire, Anh) là dạng khác của 'ea' — nghĩa là một con suối nhỏ hoặc kênh nước. Dùng để chỉ dòng nước, rạch nhỏ trong khu vực nông thôn.

(Lincolnshire) Alternative form of ea.

Ví dụ
Nước eau ở làng rất trong.The eau in the village is crystal clear.
Không có nước eau nào ở trung tâm thành phố.There is no eau available in the city center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh