Anh - Việt
eau
Noun
eau (Noun)
/ˈoʊ/
/ˈoʊ/
AI
Nghĩa 01
Từ địa phương (vùng Lincolnshire, Anh) là dạng khác của 'ea' — nghĩa là một con suối nhỏ hoặc kênh nước. Dùng để chỉ dòng nước, rạch nhỏ trong khu vực nông thôn.
(Lincolnshire) Alternative form of ea.
Ví dụ
Nước eau ở làng rất trong.The eau in the village is crystal clear.
Không có nước eau nào ở trung tâm thành phố.There is no eau available in the city center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Eau là từ tiếng Pháp chỉ nước, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như eau de toilette hay eau de parfum để chỉ các loại nước hoa. Trong tiếng Anh, nó được mượn và thường được tìm thấy trong ngữ cảnh liên quan đến sản phẩm làm đẹp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, đặc biệt là trong ngữ điệu và nhấn âm.