Bản dịch của từ Economic resources trong tiếng Việt

Economic resources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic resources(Noun)

ˌɛkənˈɑmɨk ɹˈisɔɹsɨz
ˌɛkənˈɑmɨk ɹˈisɔɹsɨz
01

Tài sản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

Assets used to produce goods and services.

Ví dụ
02

Bất kỳ đầu vào nào được sử dụng trong quy trình sản xuất.

Any input used in the manufacturing process.

Ví dụ
03

Tài nguyên thiên nhiên góp phần vào việc tạo ra sự giàu có.

Natural resources that contribute to wealth creation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh