economize
economize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của economize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | economize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | economized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | economized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | economizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | economizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "economize" có nghĩa là tiết kiệm, giảm thiểu chi phí hoặc tài nguyên. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh tài chính, khi người tiêu dùng hoặc tổ chức cố gắng giảm bớt chi tiêu. Bản tiếng Anh Anh đôi khi dùng từ "economise", nhưng nghĩa và cách dùng tương tự. Sự khác biệt chính nằm ở chính tả, do ảnh hưởng của những quy tắc chỉnh sửa ngôn ngữ trong từng khu vực.