Anh - Việt

Bản dịch của từ Edginess trong tiếng Việt

edginess

AdjectiveNoun

edginess (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Cảm giác căng thẳng, khó chịu hoặc dễ nổi nóng; trạng thái bực bội, không thoải mái và hơi hồi hộp.

tense or irritable.

Ví dụ
Sự căng thẳng trong các buổi gặp gỡ xã hội rất rõ ràng trong đại dịch.The edginess in social gatherings was noticeable during the pandemic.
Sự khó chịu của cô ấy không giúp cô kết bạn mới tại bữa tiệc.Her edginess did not help her make new friends at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

edginess (Noun)

/ˈɛdʒinəs/
/ˈɛdʒinəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng căng thẳng, bồn chồn hoặc dễ cáu; cảm giác lo lắng và không thoải mái khiến người ta nhạy cảm, hay nổi nóng.

the quality of being nervous tense or irritable.

Ví dụ
Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được trong cuộc tranh luận.The edginess in the room was palpable during the debate.
Sự lo lắng của cô ấy không giúp ích trong bài thi nói IELTS.Her edginess did not help her during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh