edginess
AdjectiveNoun
edginess (Adjective)
AI
Ví dụ
Sự căng thẳng trong các buổi gặp gỡ xã hội rất rõ ràng trong đại dịch.The edginess in social gatherings was noticeable during the pandemic.
Sự khó chịu của cô ấy không giúp cô kết bạn mới tại bữa tiệc.Her edginess did not help her make new friends at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
edginess (Noun)
/ˈɛdʒinəs/
/ˈɛdʒinəs/
AI
Ví dụ
Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được trong cuộc tranh luận.The edginess in the room was palpable during the debate.
Sự lo lắng của cô ấy không giúp ích trong bài thi nói IELTS.Her edginess did not help her during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Edginess" là một danh từ mô tả sự căng thẳng, bất ổn hoặc sự không chắc chắn trong tình huống hay tâm trạng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự mạnh mẽ, sắc sảo trong phong cách nghệ thuật hoặc cá nhân, cũng như cảm giác lo âu, hồi hộp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "edginess" có cách viết giống nhau và nghĩa tương tự, nhưng "edginess" có thể phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện không chính thức ở Mỹ.