effector
Noun
effector (Noun)
/ɪfˈɛktəɹ/
/ɪfˈɛktəɹ/
AI
Ví dụ
Cơ bắp là cơ quan tác động phản ứng với các tín hiệu từ não.Muscles are effectors that respond to signals from the brain.
Trái tim là cơ quan tác động phản ứng với những thay đổi trong huyết áp.The heart is an effector that reacts to changes in blood pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effector" trong tiếng Anh đề cập đến một yếu tố hay hoàn cảnh có khả năng gây ra sự thay đổi hoặc phản ứng trong một hệ thống sinh học hay kỹ thuật. Trong ngữ cảnh sinh học, "effector" thường chỉ những phân tử, tế bào hay cơ quan thực hiện chức năng nhất định, ví dụ như kháng thể hoặc tế bào thần kinh. Hình thức tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của "effector" đều tương tự nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, sinh lý học và sinh học phân tử.