Anh - Việt

Bản dịch của từ Effector trong tiếng Việt

effector

Noun

effector (Noun)

/ɪfˈɛktəɹ/
/ɪfˈɛktəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một cơ quan hoặc tế bào thực hiện phản ứng khi nhận tín hiệu (kích thích) từ hệ thần kinh hoặc hệ nội tiết — tức là phần đưa ra phản ứng (ví dụ: cơ co lại, tuyến tiết hormone).

An organ or cell that acts in response to a stimulus.

Ví dụ
Cơ bắp là cơ quan tác động phản ứng với các tín hiệu từ não.Muscles are effectors that respond to signals from the brain.
Trái tim là cơ quan tác động phản ứng với những thay đổi trong huyết áp.The heart is an effector that reacts to changes in blood pressure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh