efficacy
Noun
efficacy (Noun)
/ˈɛfəkəsi/
/ˈɛfɪkˌæsi/
AI
Ví dụ
Hiệu quả của các chương trình cộng đồng trong giảm tỷ lệ tội phạm rõ ràng.The efficacy of community programs in reducing crime rates is evident.
Hiệu quả của các chiến dịch giáo dục trong nâng cao nhận thức ấn tượng.The efficacy of educational campaigns in raising awareness was impressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của efficacy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
efficacy | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Efficacy" (tiếng Việt: hiệu quả) đề cập đến khả năng đạt được kết quả mong muốn trong một bối cảnh nhất định, thường được sử dụng trong lĩnh vực y khoa và nghiên cứu để mô tả hiệu quả của thuốc hoặc phương pháp điều trị. Từ này chủ yếu tồn tại trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "efficacy" cũng được sử dụng trong tiếng Anh Anh với ý nghĩa tương tự. Cách phát âm không có khác biệt lớn giữa hai vùng; tuy nhiên, thói quen sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào cơ sở khoa học hơn.