egal
Adjective
egal (Adjective)
/ˈigæl/
/ˈigæl/
AI
Ví dụ
Cộng đồng nỗ lực cho một xã hội bình đẳng.The community strives for an egal society.
Không phải ai cũng tin vào việc đối xử bình đẳng cho tất cả mọi người.Not everyone believes in egal treatment for all individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "egal" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "bằng nhau" hoặc "công bằng". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự bình đẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm. Ở phỏng các ngôn ngữ tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này, tuy nhiên, trong tiếng Anh, thuật ngữ "egalitarian" thường được áp dụng để chỉ những quan điểm hoặc chính sách hướng tới sự công bằng xã hội. Trong phát âm, "egal" được phát âm tương tự trong cả hai phiên bản nhưng không phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.