Bản dịch của từ Egotistically trong tiếng Việt
Egotistically

Egotistically (Adverb)
Một cách ích kỷ, tự cao tự đại, quá chú trọng đến bản thân; hành xử với thái độ tự phụ, cho mình quan trọng hơn người khác.
In an egotistic manner with excessive selfimportance or concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "egotistically" là một trạng từ, diễn tả hành động hoặc cách cư xử mang tính vị kỷ, tự mãn hoặc chỉ chăm chú đến bản thân mình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng về cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm. Trong cả hai phương ngữ, "egotistically" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phê phán để chỉ sự thiếu quan tâm đến người khác trong hành vi cá nhân.
Họ từ
Từ "egotistically" là một trạng từ, diễn tả hành động hoặc cách cư xử mang tính vị kỷ, tự mãn hoặc chỉ chăm chú đến bản thân mình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng về cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm. Trong cả hai phương ngữ, "egotistically" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phê phán để chỉ sự thiếu quan tâm đến người khác trong hành vi cá nhân.
