Bản dịch của từ Egotistically trong tiếng Việt

Egotistically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egotistically(Adverb)

ɨɡˈɑtɨstɨkli
ɨɡˈɑtɨstɨkli
01

Một cách ích kỷ, tự cao tự đại, quá chú trọng đến bản thân; hành xử với thái độ tự phụ, cho mình quan trọng hơn người khác.

In an egotistic manner with excessive selfimportance or concern.

自私地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ