electric current
NounAdjective
electric current (Noun)
/ɪlˈɛktɹɪk kˈɝɹnt/
/ɪlˈɛktɹɪk kˈɝɹnt/
AI
Ví dụ
Dòng điện trong nhà cung cấp năng lượng cho đèn và thiết bị hàng ngày.The electric current in homes powers lights and appliances every day.
Dòng điện không chảy nếu không có mạch điện hoàn chỉnh.The electric current does not flow without a complete circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
electric current (Adjective)
/ɪlˈɛktɹɪk kˈɝɹnt/
/ɪlˈɛktɹɪk kˈɝɹnt/
AI
Nghĩa 01
(thuộc) dòng điện; liên quan đến dòng điện hoặc tác dụng của dòng điện
of or relating to an electric current.
Ví dụ
Dòng điện chảy qua hệ thống năng lượng mặt trời mới của cộng đồng.The electric current flows through the community's new solar energy system.
Nhiều người không hiểu dòng điện trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo.Many people do not understand electric current in renewable energy discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dòng điện được định nghĩa là dòng chảy của điện tích, thường là electron, trong một mạch điện. Dòng điện được đo bằng đơn vị Ampe (A) và có thể là dòng điện một chiều (DC) hoặc dòng điện xoay chiều (AC). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số yếu tố kỹ thuật có thể thay đổi trong ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và công nghiệp.