Bản dịch của từ Electrochemically trong tiếng Việt

Electrochemically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrochemically(Adverb)

ˌɛlɛktrəʊkˈɛmɪkli
ˌɛɫɛktroʊˈkɛmɪkɫi
01

Bằng các quá trình điện hóa

Through electrochemical processes

通过电化学过程

Ví dụ
02

Theo cách liên quan đến điện hóa học

Regarding electrochemistry

与电化学有关的方式

Ví dụ
03

Liên quan đến các phản ứng hoá học xảy ra tại giao diện của một điện cực.

Regarding the chemical reactions that occur on the surface of an electrode.

涉及发生在电极界面上的化学反应

Ví dụ