Bản dịch của từ Electronic calculator trong tiếng Việt

Electronic calculator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic calculator(Noun)

ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk kˈælkjəlˌeɪtɚ
ˌɪlˌɛktɹˈɑnɨk kˈælkjəlˌeɪtɚ
01

Một thiết bị điện tử nhỏ dùng để tính toán.

A small electronic device used for mathematical calculations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh