Bản dịch của từ Electrotechnology trong tiếng Việt

Electrotechnology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrotechnology(Noun)

ɪlɛktɹoʊtɛknˈɑlədʒi
ɪlɛktɹoʊtɛknˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng điện trong công nghệ — tức là cách sử dụng điện trong thiết bị, hệ thống và quy trình kỹ thuật.

The science of the application of electricity in technology.

电力技术的应用科学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh