Bản dịch của từ Ellipsoidal trong tiếng Việt

Ellipsoidal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ellipsoidal(Noun)

ɪlɪpsˈɔɪdl
ɪlɪpsˈɔɪdl
01

Một hình có dáng giống hình elip (hình bầu dục), tức là hình thuôn tròn như elip.

A figure that resembles an ellipse.

类似椭圆的形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ellipsoidal(Adjective)

ɪlɪpsˈɔɪdl
ɪlɪpsˈɔɪdl
01

Có hình dạng giống một elip-sô (hình khối ba chiều như quả bầu dục/oval kéo dài trong không gian), tức là có bề ngoài tròn, dẹt và kéo dài giống hình ellipsoid.

Having the form of an ellipsoid.

椭球形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ