eloquently
Adverb
eloquently (Adverb)
/ˈɛləkwn̩tli/
/ˈɛləkwn̩tli/
AI
Nghĩa 01
Một cách diễn đạt lưu loát, rõ ràng và thuyết phục; nói hoặc viết một cách trôi chảy, dễ hiểu và có sức thuyết phục.
In an articulate and fluent manner.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách lưu loát về các vấn đề công bằng xã hội trong hội nghị.She spoke eloquently about social justice issues during the conference.
Người hoạt động nói một cách lưu loát trình bày ý kiến của mình cho công chúng.The activist eloquently presented her ideas to the public audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eloquently" là trạng từ, có nghĩa là diễn đạt một cách lưu loát, dễ hiểu và có sức thuyết phục cao. Từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ rõ ràng, tinh tế và có sức nặng. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "eloquently" giữ nguyên hình thức viết, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh mang tính nghệ thuật hoặc học thuật để ca ngợi khả năng hùng biện.