Bản dịch của từ Email address trong tiếng Việt
Email address

Email address(Noun)
Một chuỗi ký tự thể hiện địa chỉ email của một người.
An email address that represents a person's electronic mail address.
一串字符,用于表示一个人的电子邮箱地址。
Địa chỉ xác định một tài khoản email.
This is the address that identifies the email account.
用于识别电子邮箱账户的地址。
Một địa điểm để gửi và nhận tin nhắn email.
An email server where messages can be sent and received.
这是一个可以收发电子邮件的地点。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Địa chỉ email là một chuỗi ký tự dùng để xác định một hộp thư điện tử trên Internet, cho phép người dùng gửi và nhận thư điện tử. Địa chỉ này thường có dạng "tên người dùng@miền", trong đó "tên người dùng" là tên riêng của người sử dụng và "miền" là tên miền của nhà cung cấp dịch vụ. Cách viết và sử dụng địa chỉ email không khác biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc nhấn âm.
Thuật ngữ "email address" xuất phát từ hai phần: "email" và "address". Trong đó, "email" là từ viết tắt của "electronic mail", có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp với tiền tố "electronic" (điện tử) và "mail" (thư). Từ "address" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "distrahere", có nghĩa là "đi đến". Địa chỉ email được định nghĩa là một vị trí trong hệ thống máy tính giúp gửi và nhận thư điện tử, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin trong giao tiếp hiện đại.
Cụm từ "email address" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về giao tiếp trực tuyến hoặc công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như đăng ký tài khoản trực tuyến, giao tiếp trong công việc hoặc học tập, và trong các biểu mẫu liên quan đến thông tin cá nhân. Sự phổ biến của nó phản ánh vai trò quan trọng của email trong đời sống hiện đại.
Địa chỉ email là một chuỗi ký tự dùng để xác định một hộp thư điện tử trên Internet, cho phép người dùng gửi và nhận thư điện tử. Địa chỉ này thường có dạng "tên người dùng@miền", trong đó "tên người dùng" là tên riêng của người sử dụng và "miền" là tên miền của nhà cung cấp dịch vụ. Cách viết và sử dụng địa chỉ email không khác biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc nhấn âm.
Thuật ngữ "email address" xuất phát từ hai phần: "email" và "address". Trong đó, "email" là từ viết tắt của "electronic mail", có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp với tiền tố "electronic" (điện tử) và "mail" (thư). Từ "address" bắt nguồn từ tiếng La-tinh "distrahere", có nghĩa là "đi đến". Địa chỉ email được định nghĩa là một vị trí trong hệ thống máy tính giúp gửi và nhận thư điện tử, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin trong giao tiếp hiện đại.
Cụm từ "email address" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về giao tiếp trực tuyến hoặc công nghệ. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như đăng ký tài khoản trực tuyến, giao tiếp trong công việc hoặc học tập, và trong các biểu mẫu liên quan đến thông tin cá nhân. Sự phổ biến của nó phản ánh vai trò quan trọng của email trong đời sống hiện đại.
