Bản dịch của từ Emotional instability trong tiếng Việt

Emotional instability

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotional instability(Noun)

ɪmˈoʊʃənl ɪnstəbˈɪlɪti
ɪmˈoʊʃənl ɪnstəbˈɪlɪti
01

Một trạng thái không ổn định về mặt cảm xúc.

A state of being emotionally unstable.

Ví dụ

Emotional instability(Adjective)

ɪmˈoʊʃənl ɪnstəbˈɪlɪti
ɪmˈoʊʃənl ɪnstəbˈɪlɪti
01

Đặc trưng bởi sự bất ổn về cảm xúc.

Characterized by emotional instability.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh