emotionality
emotionality (Noun)
Nghĩa 01
Tính dễ xúc động; đặc điểm hay phản ứng bằng cảm xúc mạnh mẽ (dễ buồn, vui, tức giận hoặc xúc động trước tình huống).
the quality of being emotional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
emotionality (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "emotionality" đề cập đến mức độ thể hiện và trải nghiệm cảm xúc của một cá nhân. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả khả năng nhận biết và bộc lộ cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh, "emotionality" được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về mặt phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "emotionality" có thể được xem là biểu hiện của tính nhạy cảm cảm xúc, được ứng dụng trong nghiên cứu hành vi và giao tiếp.