empathize
empathize (Verb)
Nghĩa 01
Cảm thông: hiểu được và chia sẻ cảm xúc, nỗi niềm của người khác.
Understand and share the feelings of another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của empathize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | empathize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | empathized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | empathized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | empathizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | empathizing |
empathize (Verb)
Nghĩa 01
để cho thấy rằng bạn hiểu và quan tâm đến vấn đề hoặc cảm xúc của ai đó.
to show that you understand and care about someones problems or feelings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "empathize" được định nghĩa là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, thường là nhằm mục đích tạo ra sự kết nối và hỗ trợ về mặt tâm lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, có thể nghe thấy biến thể "empathise" được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, nhưng cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đương.