ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Employment in provision
Một nghề nghiệp hoặc công việc
A profession or job
职业或工作
Tình trạng có công việc để kiếm sống
The situation involves having a paid job.
有工作的收入状况。
Việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ để phục vụ thị trường
Producing goods or services for the market
为市场生产商品或提供服务