Bản dịch của từ En-suite trong tiếng Việt

En-suite

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

En-suite(Adjective)

ˈɛnsɪt
ˈɛnˈsut
01

Có một phòng tắm gắn liền với phòng ngủ chỉ phục vụ cho phòng ngủ đó

Having a bathroom attached to a bedroom serving only that bedroom

套内卫的 - 指卧室自带、仅供该卧室使用的浴室

Ví dụ

En-suite(Noun)

ˈɛnsɪt
ˈɛnˈsut
01

Có một phòng tắm gắn liền với phòng ngủ chỉ phục vụ cho phòng ngủ đó

A bedroom with its own attached bathroom

套间浴室 - 指卧室自带的独立卫生间

Ví dụ