Bản dịch của từ Enabled trong tiếng Việt
Enabled
Adjective

Enabled(Adjective)
ɪ-
ɛnˈeɪbəld
01
Có thể sử dụng hoặc thực hiện được; không bị tàn tật.
Able to use or act; not disabled.
Có thể sử dụng hoặc vận động bình thường, không gặp phải các hạn chế về khả năng vận động.
Ví dụ
