Bản dịch của từ Enabling credit trong tiếng Việt

Enabling credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enabling credit(Noun)

ɪnˈeɪblɪŋ krˈɛdɪt
ɪˈneɪbɫɪŋ ˈkrɛdɪt
01

Hành động làm cho điều gì đó trở nên khả thi hoặc dễ dàng hơn

Taking action to make something achievable or easier.

采取行动使某件事情变得可能或者更容易

Ví dụ
02

Khả năng làm gì đó

The status of being able to do something

有能力做某事的状态

Ví dụ
03

Một quy định cho phép mở rộng hoặc sử dụng tín dụng

A regulation permitting credit to be extended or utilized.

允许提供或使用信用的条款

Ví dụ