enchanting
Adjective
enchanting (Adjective)
/ˈɛntʃəntɪŋ/
/ˈɛntʃəntɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đã trình bày một bài phát biểu cuốn hút về lòng tử tế tại diễn đàn trường năm 2024.Maya gave an enchanting speech about kindness at the 2024 school forum.
Cuộc tranh luận trực tuyến năm 2023 không cuốn hút vì người nói phớt lờ quan điểm đối lập.The 2023 online debate was not enchanting because speakers ignored opposing views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enchanting" có nghĩa là mang lại sự quyến rũ, mê hoặc hoặc làm say đắm lòng người. Từ này thường được dùng để mô tả những cảnh vật, người hoặc sự kiện gây ấn tượng sâu sắc. Trong tiếng Anh, "enchanting" được sử dụng tương đương cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang tính tưởng tượng hơn trong văn hóa Anh.