Bản dịch của từ Enchanting trong tiếng Việt

Enchanting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enchanting (Adjective)

ˈɛntʃəntɪŋ
ˈɛntʃəntɪŋ
01

Có vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn dễ thương, làm người khác cảm thấy rất thích thú và say mê.

Very attractive pleasant or charming in a way that gives great delight

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ