encircled
encircled (Verb)
Nghĩa 01 · “Encircled” có nghĩa là được bao quanh hoặc được vây quanh theo hình vòng tròn; vật hoặc người xung quanh tạo thành vòng bao quanh đối tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của encircled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | encircle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | encircled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | encircled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encircles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | encircling |
encircled (Adjective)
Nghĩa 01 · Được bao quanh, bao bọc hoặc kẹp giữa bởi một vòng tròn; nằm trong hoặc bên trong một hình tròn.
Được bao quanh, bao bọc hoặc kẹp giữa bởi một vòng tròn; nằm trong hoặc bên trong một hình tròn.
enclosed by a circle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encircled" là phân từ quá khứ của động từ "encircle", có nghĩa là bao quanh một đối tượng nào đó bằng một vòng tròn hoặc hình dạng khép kín. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh thường xuất hiện trong văn viết chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng trong giao tiếp hàng ngày.