Bản dịch của từ Encyclopedism trong tiếng Việt

Encyclopedism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encyclopedism(Noun)

ɛnsaɪkləpˈidɪzəm
ɛnsaɪkləpˈidɪzəm
01

Tính chất hoặc hành động theo đuổi kiến thức toàn diện, ham học hỏi nhiều lĩnh vực; tinh thần muốn tích lũy kiến thức rộng và sâu.

Comprehensive learning or knowledge.

全面的知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ