Bản dịch của từ Endeavouring trong tiếng Việt

Endeavouring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endeavouring(Verb)

ɨndˈɛvɚɨŋ
ɨndˈɛvɚɨŋ
01

Hình thức hiện tại phân từ/gerund của động từ “endeavour” (Anh-Anh), mang nghĩa là đang cố gắng, nỗ lực làm việc gì đó hoặc việc cố gắng/nỗ lực (danh động từ).

Present participle and gerund of endeavour.

努力,尝试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ