Bản dịch của từ Ender trong tiếng Việt

Ender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ender(Noun)

ˈɛndɚ
ˈɛndɚ
01

Đồ vật hoặc yếu tố làm chấm dứt, kết thúc một vật hoặc sự việc khác.

Something which ends another thing.

结束的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh