Bản dịch của từ Endless time trong tiếng Việt

Endless time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endless time(Phrase)

ˈɛndlɪs taɪm
ˈɛndlɪs taɪm
01

Một khoảng thời gian rất dài, dường như kéo dài mãi không kết thúc

A very long time that seems never to finish.

无尽的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh