Bản dịch của từ Endolymph trong tiếng Việt
Endolymph

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Endolymph là một loại dịch lỏng có trong tai trong, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và cảm nhận âm thanh. Dịch này lưu thông trong các ống thuộc hệ thống tiền đình và ốc tai. Endolymph có tính chất điện hóa đặc biệt, góp phần vào quá trình truyền tín hiệu từ tế bào thần kinh thính giác. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ và thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học.
Từ "endolymph" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ tiền tố "endo-" có nghĩa là "bên trong" và "lymph" từ tiếng Hy Lạp "lympha", nghĩa là chất lỏng. Endolymph chỉ dịch lỏng tồn tại trong các ống của hệ thống tiền đình và ốc tai của tai trong. Sự tích hợp giữa nghĩa từ nguyên và cấu trúc giải phẫu cho thấy nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và cảm nhận âm thanh, phản ánh chức năng sinh lý của dịch này trong cơ thể người.
Từ "endolymph" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến cấu trúc tai trong và chức năng của hệ thống thính giác. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể không phổ biến trong các phần Listening, Reading, Writing, và Speaking do tính chất chuyên môn. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong bài viết hoặc thảo luận liên quan đến sinh lý học hoặc bệnh lý tai, phù hợp với bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu y khoa.
Endolymph là một loại dịch lỏng có trong tai trong, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và cảm nhận âm thanh. Dịch này lưu thông trong các ống thuộc hệ thống tiền đình và ốc tai. Endolymph có tính chất điện hóa đặc biệt, góp phần vào quá trình truyền tín hiệu từ tế bào thần kinh thính giác. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ và thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học.
Từ "endolymph" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được tạo thành từ tiền tố "endo-" có nghĩa là "bên trong" và "lymph" từ tiếng Hy Lạp "lympha", nghĩa là chất lỏng. Endolymph chỉ dịch lỏng tồn tại trong các ống của hệ thống tiền đình và ốc tai của tai trong. Sự tích hợp giữa nghĩa từ nguyên và cấu trúc giải phẫu cho thấy nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thăng bằng và cảm nhận âm thanh, phản ánh chức năng sinh lý của dịch này trong cơ thể người.
Từ "endolymph" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và y học, đặc biệt liên quan đến cấu trúc tai trong và chức năng của hệ thống thính giác. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể không phổ biến trong các phần Listening, Reading, Writing, và Speaking do tính chất chuyên môn. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong bài viết hoặc thảo luận liên quan đến sinh lý học hoặc bệnh lý tai, phù hợp với bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu y khoa.
