Anh - Việt

Bản dịch của từ Endpoint trong tiếng Việt

endpoint

Noun

endpoint (Noun)

/ˈɛndpɔɪnt/
/ˈɛndpɔɪnt/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn cuối cùng của một thời kỳ, quá trình hoặc chuỗi sự kiện — điểm kết thúc nơi mọi thứ hoàn tất hoặc đạt tới kết luận.

The final stage of a period or process.

Ví dụ
Thời điểm kết thúc của dự án được lên lịch vào ngày 15 tháng 12 năm 2023.The endpoint of the project is scheduled for December 15, 2023.
Thời điểm kết thúc không phải lúc nào cũng rõ ràng trong các sáng kiến thay đổi xã hội.The endpoint is not always clear in social change initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh