endpoint
Noun
endpoint (Noun)
/ˈɛndpɔɪnt/
/ˈɛndpɔɪnt/
AI
Ví dụ
Thời điểm kết thúc của dự án được lên lịch vào ngày 15 tháng 12 năm 2023.The endpoint of the project is scheduled for December 15, 2023.
Thời điểm kết thúc không phải lúc nào cũng rõ ràng trong các sáng kiến thay đổi xã hội.The endpoint is not always clear in social change initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Endpoint" là một thuật ngữ trong công nghệ thông tin, đặc biệt trong lĩnh vực mạng và phát triển phần mềm, chỉ một điểm cuối trong một hệ thống nơi các thiết bị hoặc ứng dụng có thể giao tiếp hoặc trao đổi dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "endpoint" thường được dùng phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ các thiết bị như máy tính, điện thoại thông minh trong mạng lưới.