Bản dịch của từ Endpoint trong tiếng Việt

Endpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endpoint(Noun)

ˈɛndpɔɪnt
ˈɛndpɔɪnt
01

Giai đoạn cuối cùng của một thời kỳ, quá trình hoặc chuỗi sự kiện — điểm kết thúc nơi mọi thứ hoàn tất hoặc đạt tới kết luận.

The final stage of a period or process.

过程的最终阶段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh