Bản dịch của từ Endurance run trong tiếng Việt

Endurance run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endurance run(Phrase)

ˈɛndɚəns ɹˈʌn
ˈɛndɚəns ɹˈʌn
01

Một cuộc thi chạy đường dài, trong đó người tham gia phải chạy quãng đường dài để kiểm tra sức bền và khả năng chịu đựng.

A race of a long distance.

长跑比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh