Bản dịch của từ Enforce payments trong tiếng Việt

Enforce payments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforce payments(Phrase)

ɛnfˈɔːs pˈeɪmənts
ˈɛnˈfɔrs ˈpeɪmənts
01

Để đảm bảo các thỏa thuận thanh toán đã được thiết lập đúng,

To ensure that the payment agreements that have been established are carried out.

确保已达成的支付协议得到落实。

Ví dụ
02

Bắt buộc tuân thủ quy định, luật pháp hoặc nghĩa vụ liên quan đến việc thanh toán

To ensure compliance with a legal regulation or obligation related to payment.

Để bắt buộc phải tuân thủ các quy định pháp luật hoặc nghĩa vụ liên quan đến việc thanh toán.

Ví dụ
03

Áp dụng các biện pháp đảm bảo thanh toán được thực hiện

Implement measures to ensure that payments are made.

采取措施确保款项按时支付。

Ví dụ