Bản dịch của từ Engendering trong tiếng Việt

Engendering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engendering(Verb)

ɛndʒˈɛndərɪŋ
ˈɛŋɡəndɝɪŋ
01

Để tạo ra hoặc gây ra

To produce or bring about

为了生产或带来

Ví dụ
02

Gây ra hoặc làm phát sinh cảm xúc hoặc tình trạng nào đó

Cause or trigger a situation or emotional state.

引发或制造一个情绪上的场景或状况

Ví dụ